|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; Nhà nghỉ du lịch; Căn hộ du lịch; Biệt thự du lịch;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, thuế, chứng khoán, bảo hiểm);
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng,
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng kết cấu công trình
|