|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Nhập khẩu và bán buôn sắt thép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (Không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS 1604 theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: sản xuất khung thép nhà xưởng, khung kim loại công nghiệp, nhà đúc sẵn bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiêt: can, xẻ, cắt sắt thép và tôn
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê nhà xưởng, kho bãi.
|