|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị ngành đóng tàu, sửa tàu; Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sơn
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và tuyển dụng nguồn lao động trong nước
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy tàu thủy, các loại máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, các thiết bị nâng, hạ; Sửa chữa tàu, thuyền, giàn khoan, các phương tiện nổi trên sông, biển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét, khai thông luồng lạch, cửa sông, cửa biển
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, giao thông đường thủy và đường bộ, công trình điện đến 110KV; xây dựng công trình biển, Công trình dầu khí, xây dựng cảng và bến cảng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành đóng, sửa tàu thuyền; Cho thuê máy móc, thiết bị ngành dầu khí; Cho thuê quạt hút, quạt thổi, quạt thông gió, gối đỡ xoay chịu lực. Cho thuê máy nén khí, máy hàn, máy phát điện, máy rửa nước, container; máy tời cáp; Cho thuê máy móc, trang thiết bị, phương tiện, âm thanh, ánh sáng phục vụ tổ chức sự kiện, lễ hội
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ cung ứng tàu biển: Cung cấp cho tàu biển lương thực, thực phẩm, nước ngọt, vật tư, thiết bị, nhiên liệu, dầu nhờn, vật liệu chèn, lót, ngăn cách hàng; Dịch vụ vệ sinh tàu biển; Môi giới và cho thuê tàu biển, xà lan, tàu kéo
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán các chất bôi trơn, làm sạch động cơ; Mua bán, Axêtylen, khí hóa lỏng (LPG), và các loại khí công nghiệp: nitơ, ôxy, hydro, Argon, CO2
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý tráng phủ kim loại; Chống ăn mòn kim loại (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (Mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng); Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán cát, đá, sỏi, đất san lấp mặt bằng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng và sửa chữa tàu thuyền; đóng cấu kiện nổi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan); Mua bán vật tư, thiết bị ngành dầu khí, xây dựng, hàng hải; Mua bán vật tư, thiết bị lặn; Mua bán quần áo, trang thiết bị bảo hộ lao động; Mua bán que hàn; Mua bán tàu thủy và phương tiện nổi
|