|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1072
|
Sản xuất đường
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật liên quan)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thủy tinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|