|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buộn hoa và cây; Bán buôn động vật sống (thuộc danh mục được phép kinh doanh); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và cấm lưu thông)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chậu và các dụng cụ chăm sóc hoa, cây xanh, cây cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp; Tư vấn đấu thầu xây dựng công trình
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn và hàng ăn uống
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê cây xanh, cây cảnh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, thuế, pháp luật)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lắp mặt bằng)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|