|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình ;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt các máy móc, thiết bị và hệ thống thuộc các lĩnh vực cơ khí, điện, điện tử trong các ngành công nghiệp và dân dụng;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng ; Mua bán đồ sắt , sơn đồ đồng các loại; Mua bán hàng trang trí nội thất , Mua bán nhôm, kính các loại, Mua bán lưới các loại; Ống nhựa các loại và phụ kiện ; Bán đá hoa cương các loại ;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Quặng kim loại, sắt, thép, đồng, chì, nhôm, kẽm, mangan, silic)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết : Gia công ốp đá hoa cương tự nhiên và nhân tạo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết :Gia công cơ khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp, Công trình thủy lợi, thi công, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Xây dựng cảng và bến cảng;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết : Xây dựng công trình điện đến 35KV,
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết : Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết:Xây dựng công trình giao thông (cầu,cống, đường )
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng;
|