|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn thiết bị nước,vật liệu xây dựng: đất, cát đá, sỏi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất san lấp mặt bằng;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô tứ 4 đến 60 chỗ; Cho thuê xe cẩu, xe nâng, xe bánh lốp, xe đào đất, xe lu, xe gạt đường (xe ban đường)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô; Vận tải hành khách theo hợp đồng; Vận tải khách du lịch;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất cửa nhôm, cửa sắt, cửa inox, cửa gỗ, nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà xe, hàng rào, cửa cổng, cửa kéo, cửa cuốn, lan can inox, lan can sắt, bảng hiệu, hàng gia dụng sắt, nhôm, inox các loại; Gia công sản xuất cửa kính, lắp dựng kính xây dựng, phụ kiện ngành kính
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng (trừ nhà các loại); công trình công nghiệp, công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật, cầu, đường bộ, thủy lợi, công trình đê,kè, công trình cảng, công trình ngầm dưới đất, công trình đường ống cấp, thoát nước. Cung cấp và thi công trồng các loạicây xanh, thảm cỏ, hệ thống chiếu sáng phun nước nghệ thuật cho các công trình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: vệ sinh công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, kim loại khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: chế biến các loại phế liệu, phế thải từ kim loại và phi kim loại thành dạng nguyên liệu thô mới để sử dụng vào các mục đích khác nhau
|