|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết : dịch vụ khoan giếng dân dụng và công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết : sửa chữa thiết bị điện, điện tử
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, sửa chữa, bảo dưỡng máy móc công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : gia công các chi tiết, kết cấu kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : trang trí nội thất công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, cầu chì, công tắc, áp tô mát,...) Mua bán vật tư, thiết bị ngành cấp thoát nước;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại cố định, di động, máy bộ đàm; Mua bán thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy nén khí, máy phát điện;
|