|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa các công trình , nhà máy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, bảo dưỡng đường ống dẫn khí, đường ống xăng dầu, Bảo dưỡng, sửa chữa các công trình thiết bị cơ khí, công trình điện, điện lạnh, nhà máy khí, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổ áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát ...); Mua bán máy móc, vật tư thiết bị ngành dầu khí, xây dựng; hàng hải. Mua bán hàng kim khí điện máy; thiết bị cứu hỏa, thiết bị an toàn dấu khí và công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án xây dựng các dự án dầu khí, nhà máy lọc hóa dầu, nhà máy đạm và các công trình công nghiệp khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình Dầu khí (giàn khoan khai thác Dầu khí, đường ống dẩn Dầu khí ); Giám sát công trình xây dựng; Quản lý dự án; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu; Tư vấn lập dự án, báo cáo đầu tư và dự toán công trình
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo cung cấp nhân lực lắp đặt, vận hành máy móc thiết bị ngành công nghiệp, dầu khí
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp;
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện và đường dây tải điện, trạm biến áp...
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước;
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình thông tin liên lạc và bưu chính viễn thông
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất trong khu dân cư, chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường và pháp luật có liên quan)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|