|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét luồng lạch, cầu cảng, bến cảng, cửa sông, cửa biển.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hoa tiêu và cứu hộ trên biển (lai đắt tàu theo luồng, cứu hộ trên biển, trên sông); Dịch vụ cung cấp nước ngọt cho tàu thủy; Dịch vụ cung cấp xăng dầu và nhiên liệu cho tàu thủy; Dịch vụ cảng và bến cảng; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ lai dắt tàu biển.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng).
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải ven biển (tàu thủy, xà lan, ca nô, xuồng máy).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải đường sông bằng tàu thủy, xà lan, ca nô, xuồng máy).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng bằng ô tô. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hành lý, hàng hóa đường thủy. (trừ bốc xếp hàng hóa đường hàng không)
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ hoạt động khai thác dầu khí; Hoạt động khác hỗ trợ khai thác dầu khí.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu, thuyền, xà lan, ca nô.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện đường thủy, tàu thuyền, ca nô, xuồng máy.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cống cầu đường
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng gió, năng lượng mặt trời, thủy điện, nhiệt điện than, nhiệt điện khí, điện khác (không sản xuất tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|