|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề trình độ sơ cấp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị cơ khí, giàn giáo
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu thuyền
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ giới thiệu việc làm;
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; mua bán các chất bôi trơn làm sạch động cơ; mua bán dầu thải, nhớt thải; mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, ống kim loại màu; Mua bán vật tư thiết bị ngành xây dựng và phụ tùng thay thế; mua bán vật liệu xây dựng; mua bán thiết bị vệ sinh; Mua bán gỗ rừng trồng các loại: Đồ gổ trang trí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt, thép phế liệu kim loại màu; Phá dỡ ô tô cũ, tàu thuyền cũ, sắt thép làm phế liệu, phế liệu kim loại màu, rác thải, đồng nát;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại, khung nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, lan can, cầu thang; các sản phẩm cửa nhôm, cửa cuốn, cửa kéo, cửa kính, lan can kính và Inox;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô (vận tải chất lỏng, xăng, dầu, nước)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán dầu hoả, than nhiên liệu;
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng formica)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất gia dụng, văn phòng , trường học;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đồ gỗ trong xây dựng (ốp gỗ, sàn gỗ, cửa gỗ, nhà gỗ, khung gỗ)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán giường tủ, bàn ghế
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, cải tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Mua bán các linh kiện, phụ tùng máy móc thiết bị;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|