|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đò gỗ nội thất; (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đồ gỗ trong xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ, nhà xưởng, vật kiến trúc… làm phế liệu, phế liệu kim loại màu.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ khác: xe tải, xe ben…
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động ngành nghề này khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
( Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động ngành nghề này khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, vật liệu hệ thống điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện, máy biến thế, mô tơ và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông, ngư nghiệp. Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng. Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Mua bán thiết bị, linh kiện điện tử, viễn thông. Mua bán hàng kim khí điện máy, điện lạnh., máy vi tính và thiết bị ngoại vi. Mua bán vật tư, thiết bị, máy móc phòng cháy, chữa cháy; Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành cơ khí, ngành hàng hải, ngành dầu khí. Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim… Mua bán sắt thép các loại.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến gỗ: cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ. (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác; đồ gỗ xây dựng; bao bì bằng gỗ… (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác: xe tải, xe ben
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng bách hóa tổng hợp
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ: Khoan phá bê tông, tháo dỡ công trình, di chuyển nhà cửa, vật kiến trúc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ trang trí khẩu hiệu; Kẻ biển hiệu, quảng cáo; Kinh doanh dịch vụ quảng cáo.
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Sản xuất bảng và chữ đèn led chiếu sáng.
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình cảng và bến cảng; Xây dựng kết cấu công trình; Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu công nghiệp; Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia; Bán đồ uống có cồn (rượu, bia); Bán đồ uống không cồn, cà phê, trà, nước ngọt, nước khoáng…
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia); Mua bán đồ uống không cồn (trà, cà phê, nước ngọt, nước khoáng…)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành du lịch nội địa, quốc tế.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện, triển lãm, giới thiệu, hội nghị…
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che. hoạt động câu cá giải trí.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; nhà nghỉ có kinh doanh du lịch; Biệt thự kinh doanh du lịch, căn hộ kinh doanh du lịch
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý; Dịch vụ tư vấn quản lý hành chính và quản lý tổng hợp;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn đầu tư; Môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất; Dịch vụ tư vấn bất động sản;
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước (doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có Giấy phép của Sở Lao động-Thương binh và Xã hội)
|