|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán quần áo bảo hộ lao động.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (máy tính, máy in, máy fax, máy photocopy, thiết bị âm thanh, ánh sáng sân khấu...)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia), đồ uống không cồn.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Bán đồ uống có cồn (rượu, bia), đồ uống không cồn.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các trang thiết bị bảo hộ lao động; Mua bán văn phòng phẩm.
Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng (máy photocopy, két sắt, vật tư ngành in); Mua bán các lại máy văn phòng khác (máy chiếu, máy hủy giấy, máy fax, máy scanner,...)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán giấy, vở, bìa các tông, văn phòng phẩm.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: photocopy, đánh máy vi tính.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: in lụa, in ống đồng, in offset.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May quần áo, thiêu vi tính.
|