|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Quản lý vận hành nhà chung cư.
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: dịch vụ bãi đỗ xe ô tô, bãi để xe đạp, xe máy;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn, không cồn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công công trình: hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, trình dân dụng;
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ con người; Dịch vụ bảo vệ tài sản, hàng hóa, Bảo vệ nhà cửa, cơ sở sản xuất, kinh doanh, trụ sở cơ quan, tổ chức, Dịch vụ bảo vệ an ninh, trật tự các hoạt động thể thao, vui chơi, giải trì, lễ hội.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải bằng ô tô, vận tải container;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:Mua bán vật liệu xây dựng, mua bán gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu; Mua bán đồ kim khí; mua bán hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh và cấm lưu thông)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán nông sản, thực phẩm;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm có liên quan;
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải xăng, dầu bằng tàu thuỷ;
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải xăng, dầu bằng tàu thuỷ;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ du lịch, biệt thự du lịch;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
chi tiết : Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước, công trình ngầm dưới đất, dưới nước, công trình dầu khí, công trình đường ống dẫn dầu, dẫn khí, bồn bể chứa:
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp;
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|