|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hệ thống điện.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, san lấp mặt bằng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt các hệ thống điện điều khiển và điện tự động hóa.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Mua bán văn phòng phẩm, sách, báo, tạp chí.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây tải điện, trạm biến áp đến 110KV; xây lắp hệ thống điện dân dụng và công nghiệp;
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|