|
8532
|
Đào tạo trung cấp
chi tiết: Đào tạo dạy nghề
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, thiết bị giáo dục.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dạy ngoại ngữ, dạy kèm, dạy vi tính, dạy kỹ năng mềm.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học, tư vấn giáo dục
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Hoạt động phiên dịch.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
chi tiết: Hoạt động cho thuê lao động
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|