|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng kỹ thuật dân dụng; máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp; máy móc và thiết bị văn phòng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
- Chi tiết: Sản xuất và lắp đặt các kết cấu khung sườn kim loại, nhà xưởng, cột tháp, thùng chứa hàng, kho chứa, container, khối nhà ở bằng kim loại, cầu dẫn, chân đế giàn khoan, đường ống, bồn bể chứa. Sản xuất các kết cấu kim loại công nghiệp.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- Chi tiết: Sản xuất và lắp đặt các bồn bể chứa (xăng, dầu, khí hóa lỏng, nước), bình chịu áp lực.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- Chi tiết: Gia công chế tạo các chi tiết, sản phẩm kim loại bằng phương pháp (tiện, phay, bào, khoan, doa, dập, lốc, uốn, cắt đá, cắt hơi, hàn nối...). Xử lý bề mặt kim loại (mài, mạ, đánh bóng kim loại, bắn cát, sơn phủ chống ăn mòn bề mặt kim loại)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- Chi tiết: Sửa chữa hàn cơ động. Sửa chữa và bảo dưỡng khung sườn kim loại, nhà xưởng, cột tháp, thùng chứa hàng, kho chứa, container, khối nhà ở bằng kim loại, cầu dẫn, bồn bể chứa, bình chịu áp lực. Sửa chữa và bảo dưỡng đường ống và các sản phẩm kim loại công nghiệp khác.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp và các máy móc nặng khác (máy cơ giới, xây dựng, khai thác). Cung cấp dịch vụ hàn sửa chữa.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
- Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, mô tơ điện, máy phát điện, thiết bị điện chiếu sáng, các rơle-bộ điều khiển công nghiệp, thiết bị dây dẫn điện và không dây dẫn điện, thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- Chi tiết: Lắp đặt máy móc chuyên dụng trong các tòa nhà (lắp đặt dây dẫn điện, hệ thống chuông báo trộm, hệ thống điều hòa, thang máy, thiết bị dùng cho vui chơi giải trí…). Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy và trong các công trình nhà máy công nghiệp đang xây dựng. Tháo dở các máy móc và thiết bị cỡ lớn.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
- Chi tiết: Tái chế các loại phế liệu, phế thải từ kim loại và phi kim loại thành dạng nguyên liệu thô hoặc mới để sử dụng vào các mục đích khác nhau.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện, dây dẫn điện, đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính, cáp truyền hình, hệ thống báo cháy, hệ thống báo động, hệ thống chống sét, hệ thống chiếu sáng, tín hiệu điện, đèn trên đường phố, đèn trên đường băng, hệ thống điều khiển tự động hóa. Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp khác. Lắp đặt trạm và đường dây tải điện dưới 35KV
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng. Lắp đặt các kết cấu kim loại, bồn bể chứa, bình áp lực, hệ thống đường ống, hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Chi tiết: Đóng cọc xây dựng nền móng. Lắp dựng giàn giáo, làm việc trên cao, xây dựng hoặc tháo dở các công trình chuyên dụng liên quan đến kỹ năng, chuyên môn.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng, xử lý chống gỉ, sửa chữa và lắp đặt các phụ tùng thay thế…
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: Mua bán sắt, thép (thép hình, thép tấm, ống thép…), kim loại màu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết:
+ Bán buôn các đồ ngũ kim, các loại vật tư
+ Bán buôn các loại vật liệu xây dựng
+ Bán buôn que hàn, đá mài, đá cắt, sơn
+ Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, máy mài và các dụng cụ cầm tay khác.
+ Bán buôn gỗ cây, tre, nứa, sản phẩm gỗ sơ chế, giấy dán tường và phủ sàn
+ Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác
+ Bán buôn các đồ dùng gia dụng, thiết bị vệ sinh (bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác), thiết bị lắp đặt vệ sinh (ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Mua bán hàng thanh lý. Mua bán sắt thép phế liệu, tháo dở ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Chi tiết: Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
- Chi tiết: Cho thuê các thiết bị giải trí và thể thao; Cho thuê sân chơi thể thao (sân bóng, sân tennis…)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|