|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thuê và cho thuê các phương tiện vận tải (tàu biển, sà lan, ca nô, vỏ container, xe nâng, cần cẩu); Cho thuê ôtô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải xăng dầu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng các công trình dầu khí, sửa chữa tàu biển, giàn khoan, các công trình trên biển và vệ sinh xúc rửa tàu thủy; Sửa chữa lắp ráp các loại sản phẩm; sửa chữa các thiết bị hàng hải; phao xuồng cứu sinh, thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành dầu khí, hàng hải, công nghiệp, thiết bị an toàn, cứu sinh, bảo hộ lao động
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển (tàu thủy, xà lan)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ dầu khí ở cảng biển và trên biển: cung ứng nhiên liệu vật tư , hàng hóa và dịch vụ. Dịch vụ cung ứng tàu biển: đưa đón thuyền viên, cung ứng vật tư hàng hóa; Đại lý tàu biển và môi giới hàng hải cho các tàu biển trong và ngoài nước; Khai thuê hải quan; Xử lý ứng cứu tràn dầu.
|