|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lặn thi công các công trình dưới nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng; bồn bể áp lực, ống công nghệ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cấu thép, khung nhà xưởng; bồn bể áp lực, ống công nghệ;
(Doanh nghiệp không được lập xưởng trong các khu dân cư, chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Doanh nghiệp không được lập xưởng trong các khu dân cư, chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, máy chuyên dùng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Doanh nghiệp không được lập điểm thu gom, xử lý trong các khu dân cư, chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|