|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, điện đến 35KV; Xây dựng công trình cầu cảng, hạ tầng kỹ thuật dô thị, xử lý nền móng công trình
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung nhà tiền chế bằng thép (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công tại các khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa; bốc xếp hàng hóa tại càng biển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe thi công cơ giới
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội , ngoại thất công trình
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy móc, thiết bị xếp dỡ, thiết bị vận chuyển, giàn giáo di động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, cải tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xậy dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại; Gia công, lắp dựng nhà xưởng, nhà tiền chế, kết cấu thép (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công tại các khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô; xe ủi, xe nâng, xe xúc, xe ban, xe ben, xe rơ mooo1oc; xe cẩu, xe cạp, xe cuốc
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|