|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ (Đo vẽ thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1/200, 1/500, 1/1000, 1/2000, 1/5000); Khảo sát lập dự án, thiết kế kỹ thuật - Dự toán công trình đo đạc và bản đồ; Đo vẽ thành lập bản đồ địa chính các tỷ lệ; (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi được Cục Đo đạc bản đồ cấp giấy phép hoạt động đo đạc bản đồ).
Khảo sát, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Giám sát công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Khảo sát, thiết kế công trình giao thông, cầu đường bộ; Giám sát thi công công trình giao thông, cầu đường bộ; Khảo sát địa chất, địa hình công trình xây dựng; Khoan địa chất, khoan giếng;
Tư vấn và thiết kế nội, ngoại thất công trình. Giám sát công tác lắp đặt hệ thống thiết bị làm lạnh. Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình điện lạnh – điện dân dụng – điện công nghiệp. Tư vấn và thiết kế công trình điện lạnh. Tư vấn và thiết kế điện trong công trình dân dụng, công nghiệp. Tư vấn và thiết kế công trình cấp thoát nước. Tư vấn và thiết kế cơ điện công trình xây dựng. Tư vấn và thiết kế kiến trúc công trình. Tư vấn và thiết kế hệ thống camera quan sát
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy in, photocoppy, máy fax, vật tư ngành in và phụ tùng; Mua bán camara quan sát; Mua bán thiết bị điện, điện lạnh, tự động hóa; Mua bán vật tư thiết bị văn phòng, thiết bị trường học, mua bán thiết bị âm thanh, ánh sáng, tivi, tủ lạnh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo, dịch vụ trang trí khẩu hiệu, kẻ biển hiệu, quảng cáo.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu, mua bán các sản phẩm thép, nhôm inox cho xây dựng và kiến trúc.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ Internet (Chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản nguyên liệu và sơ chế.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; Sản xuất và lắp đặt các sản phẩm thép, nhôm, inox, kính cho xây dựng và kiến trúc. (Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, bảo trì mạng máy tính, viễn thông, tổng đài PABX; Lắp đặt hệ thống báo động, camara quan sát
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư điện, nước
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải dường, gối và hàng dệt may khác.
|