|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành dầu khí, xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các công trình đường ống, bồn bể chứa; đường ống dẫn khí, dẫn gas, dẫn xăng, dẫn dầu, dẫn nước trên bờ và cả dưới nước, hệ thống ngầm Lắp đặt các kết cấu kim loại, bồn bể chứa (xăng dầu, khí hoá lỏng, nước); Lắp đặt hệ thống chống sét, bảo ôn cách nhiệt, cách âm, chống cháy cho các công trình dân dụng và công nghiệp;
Lắp đặt hệ thống phòng chống cháy, chữa cháy (Chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định số 79/2014/NĐ-CP ngày 31/7/2014)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng bằng ô tô
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|