|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị ngành dầu khí; kinh doanh trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón ;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, biệt thự có kinh doanh du lịch, căn hộ kinh doanh du lịch, bãi cắm trại du lịch, khu du lịch sinh thái;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( Không hoạt động trong khu dân cư; Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo đúng qui định của Luật bảo vệ môi trường )
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ; Nuôi trồng thủy sản nước ngọt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ môi giới hàng hải; Đại lý bán vé máy bay;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ;
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Thuê và cho thuê lại lao động.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển; xếp dỡ hoàng hóa tại cảng biển, bến thủy nội địa.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời;
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết:Truyền tải điện mặt trời; Bán điện năng lượng mặt trời;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện trong nhà và ngoài nhà, điện chiếu sáng đô thị, điện công nghiệp, điện nhà xưởng, điện công trình, điện dân dụng;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt công trình điện năng lượng mặt trời; Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, đèn trang trí các loại; hệ thống chống sét, thiết bị chống trộm, hệ thống camera quan sát; Lắp đặt thiết bị nghe nhìn, viễn thông, điện tử; Lắp đặt ăngten truyền hình cáp và mạng thông tin; hệ thống băng chuyền; Lắp đặt hệ thống tưới nước tự động; lắp đặt công trình nhà xưởng;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Hệ thống sưởi (điện, gas, dầu); Lò sưởi, tháp làm lạnh; Hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện; Thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh; Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa không khí; Thiết bị khí đốt (gas); Đường ống dẫn hơi nước; Hệ thống phun nước chữa cháy; Hệ thống phun nước tưới cây; Lắp đặt hệ thống ống dẫn. Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế quy hoạch xây dựng ;Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật:Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế an toàn phòng chống cháy nổ công trình; Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình; Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình; Định giá xây dựng;Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy ;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất;hoàn thiện công trình điện năng lượng mặt trời ;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê thiết bị vận tải đường thủy không kèm người điều khiển; cho thuê máy móc thiết bị ngành dầu khí; cho thuê máy móc thiết bị ngành xây dựng;
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết : Xây dựng công trình công ích
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết :Thi công xây dựng công trình điện năng lượng mặt trời ; Xây dựng công trình điện đến 35KV;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết : Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|