|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Phải thực hiện đúng quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm;
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế, tranh, màn sáo, màn quấn;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa sắt, cửa inox, cửa chống muỗi, vách ngăn nhôm kính, mái che di động;
(Phải thực hiện đúng quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Hoạt động điều hành các website,cổng internet, Quản lý và điều hành hệ thống máy tính; công cụ xử lý dữ liệu;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|