|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ cung ứng tàu biển; Dịch vụ giám định hàng hải, dịch vụ quản lý tàu; Khảo sát và thanh thải các chướng ngại vật trên luồng hàng hải; Dịch vụ trục vớt tàu thuyền, xà lan, phao neo tàu, phao tín hiệu; Lắp đặt hệ thống phao neo tàu, phao, đèn tín hiệu hàng hải, bảng hiệu hàng hải.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai dắt, đưa tàu vào bến; Ứng cứu sự cố tràn dầu, vệ sinh tàu biển, cứu hộ trên biển, Dịch vụ cung cấp nước ngọt, lương thực, thực phẩm, vật liệu thiết bị, nhiên liệu, dầu nhờn,vật liệu chèn lót, ngăn cách hàng cho tàu thủy; Dịch vụ cảng và bến cảng
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ tàu thủy; Phá dỡ nhà và các công trình khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét luồng lạch; Thi công nền móng bằng phương pháp cọc khoan nhồi; Xây dựng nền móng công trình; Xử lý nền móng công trình, đóng cọc bê tông, thi công cọc cát, cọc đất, gia cố xi măng và ép cọc, khoan cắt bê tông; Hoạt động chống thấm, Chống ẩm, chống nứt, chống lún các công trình;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình hàng hải; Xây dựng cầu cảng, thủy lợi;
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá; Khai thác cát, sỏi.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải công nghiệp, rác thải y tế.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản :
-Đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua;
-Mua nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua;
-Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại;
-Đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất thuê để cho thuê đất đã có hạ tầng;
-Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, đầu tư công trình hạ tầng để chuyển nhượng, cho thuê;
-Thuê quyền sử dụng đất đã có hạ tầng để cho thuê lại.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn bảo vệ môi trường; Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động của môi trường; Tư vấn lập cam kết bảo vệ môi trường, đăng ký chủ nguồn thải, đăng ký xả thải; Tư vấn lập kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu; Tư vấn và lập kế hoạch an ninh cảng biển.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh súc rửa bồn bể chứa xăng dầu, hóa chất, hàng dời; Vệ sinh đường ống.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo huấn luyện an toàn vệ sinh lao động; huấn luyện nghiệp vụ bảo vệ môi trường; huấn luyện phòng ngừa ứng phó sự cố môi trường; huấn luyện ứng phó an toàn môi trường; huấn luyện ISO; huấn luyện phòng ngừa ứng phó sự cố tràn dầu; huấn luyện quản lý chất thải nguy hại; huấn luyện quản lý môi trường doanh nghiệp; huấn luyện, đào tạo vận hành trạm xử lý nước thải; huấn luyện kỹ thuật an toàn hóa chất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới tàu, thuyền, xà lan, ca nô;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu biển, thuyền, xà lan, ca nô, máy móc thiết bị ngành hàng hải và dầu khí.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|