|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải khách theo hợp đồng; vận tải khách du lịch.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; nhà nghỉ có kinh doanh du lịch; Biệt thự kinh doanh du lịch; Căn hộ du lịch.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Địa điểm chăn nuôi phải phù hợp quy hoạch của ngành, địa phương và phải đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4210
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|