|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê, điều hành và quản lý nhà và đất ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, Biệt thự kinh doanh du lịch, Căn hộ kinh doanh du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: phân phối điện năng lượng mặt trời
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp: Lắp đặt hệ thống nước cứu hỏa tự động; Lắp đặt hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hòa trung tâm; Lắp đặt thang máy, cầu thang, băng chuyền tự động; Lắp đặt thiết bị bảo vệ, báo động; Lắp đặt hệ thống chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy (chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Nghị định số 79/2014/NĐ-CP ngày 31/7/2014)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình;
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng;
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán quần áo bảo hộ lao động; Mua bán thiết bị cứu sinh an toàn hàng hải, thiết bị hàng hải;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và cấm kinh doanh); Mua bán vật liệu phủ tường và sàn, bàn ghế văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng khai khoáng, linh kiện điện tử viễn thông; Bán buôn máy móc thiết bị phụ tùng xây dựng, khai khoáng, thiết bị cơ khí, máy động lực, hàng hải
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Đại lý hoạt động viễn thông có dây
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website, thiết kế đồ họa vi tính
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Đại lý hoạt động viễn thông không dây
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh chung nhà cửa và công trình công nghiệp;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình viễn thông và công nghệ thông tin
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng các đường ống với khoảng cách dài, mạng lưới truyền năng lượng và viễn thông, bể chứa, hố cáp viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|