|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, tole, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết; Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Mua bán cây cảnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Mua bán chậu cảnh, dụng cụ chăm sóc cây cảnh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cẩu, xe múc, xe kéo, xe lôi, xe xúc...
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công viên, nghĩa trang, tượng đài, đền thờ, vỉa hè
|