|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình biển, Công trình dầu khí; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng kết cấu công trình; Xây dựng công trình đường ống xăng, dầu, chất lỏng khác.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy, phòng chống cháy nổ, chống sét; Lắp đặt Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh; Lắp đặt các hệ thống máy móc, thiết bị công nghệ, hệ thống thiết bị điều khiển, tự động hóa trong các nhà máy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt bảo dưỡng và sửa chữa các loại van và thiết bị công nghiệp; Bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị đo khí công nghiệp, đo điện, đo nhiệt trong ngành công nghiệp hàn và công nghiệp chống ăn mòn; Sửa chữa và lắp đặt thiết bị gia nhiệt (lò hơi)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng, vận hành các bồn bể chứa xăng dầu, khí hóa lỏng, chứa nước, bồn chịu áp lực và hệ thống công nghệ. Lắp đặt cầu trục, cổng trục và các kết cấu kim loại khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội thất.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, hàng hải và dầu khí; Mua bán máy nghiền dùng trong khai khoáng, máy móc, thiết bị khai thác khí đốt, lọc dầu, khai thác dầu; Mua bán thiết bị - dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì, áp tô mát,…)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, cửa inox, hàng rào sắt; Sản xuất khung bằng thép (khung nhà, kho,...); Sản xuất các cấu kiện thép cho xây dựng (dầm cầu thép, xà, thanh giằng, các cột tháp, cột ăng ten truyền hình...); Sản xuất các loại ống thép, ống inox; Sản xuất thùng, bể chứa, và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; Sản xuất bồn bể chứa xăng dầu, khí hóa lỏng, chứa nước, bồn chịu áp lực và hệ thống công nghệ. Sản xuất cầu trục, cổng trục và các kết cấu kim loại khác. (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công tại các khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và tuyển dụng lao động theo nhu cầu của sử dụng người lao động trong nước (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được Sở Lao động - Thương binh và Xã hội cấp giấy phép hoạt động)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Sản xuất máy, thiết bị dân dụng, máy sấy
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 110KV và trạm biến thế điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề (Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng các điềi kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề (Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng các điềi kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết: Dạy nghề (Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng các điềi kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy Yoga, dạy võ thuật, thể dục nhịp điệu, múa, erobic, tập tạ, zumba, dance sport, line dance; Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên (Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng các điềi kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; cho thuê cốp pha, giàn giáo ...
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ, đào tạo kỹ năng mềm (Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng các điềi kiện theo quy định của pháp luật)
|