|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết: xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết: xây dựng công trình giao thông (cầu đường, cống)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp dựng nhà xưởng, nhà tiền chế (không được lập xưởng trong khu dân cư; chỉ được phép họat động khi đảm bảo các điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(san lấp mặt bằng)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, sỏi, đá
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng trong nhà
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
chi tiết: trồng cây cảnh, cây xanh
|