|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an toàn;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng chi tiết máy chống ăn mòn, cân bằng động lực, máy bơm, cần cẩu;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp không được lập xưởng trong các khu dân cư, chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, hàng hải, dầu khí
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Giới thiệu việc làm
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có Giấy phép hoạt động do Sở lao động - thương binh và xã hội cấp)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển;
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo đúng qui định của Luật bảo vệ môi trường ) ;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các tấm thép, ống thép, tôn phục vụ cho ngành công nghiệp dầu khí, đóng tàu.(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo đúng qui định của Luật bảo vệ môi trường ) ;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Mua bán hóa chất công nghiệp phục vụ ngành dầu khí;( trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh và cấm lưu thông )
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi sở Tài nguyên Và Môi trường cấp giấy phép hoạt động ngành nghề này);
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Mua bán các loại khí công nghiệp: oxygen, heli, argon, nitơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn sách, báo, tạp chí và văn phòng phẩm; Mua bán trang thiết bị, đồ bảo hộ lao động;
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng và tuyển dụng lao động theo nhu cầu của người sử dụng lao động trong nước
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có Giấy phép hoạt động do Sở lao động - thương binh và xã hội cấp)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|