|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn an ninh mạng, thiết kế website, lưu trữ dữ liệu;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại, camera giám sát;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán các loại nông sản; Bán buôn cây cảnh, cá kiểng các loại;
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa hệ thống điện, hệ thống mạng máy tính, điện thoại, camera giám sát;
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến nông sản các loại;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón; Bán buôn hóa chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa chất, chất màu nhựa tổng hợp, methanol, paraffin, dầu thơm và hương liệu, soda, muối công nghiệp, axit, lưu huỳnh;
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì, sửa chữa hệ thống điện, điện thoại, hệ thống máy tính, máy văn phòng;
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo;
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy móc ngành xây dựng, ngành dầu khí;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sách báo, tạp chí văn phòng phẩm; Mua bán đồ điện gia dụng đèn và bộ đèn điện; Mua bán nước hoa hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Mua bán thiết bị văn phòng (thiết bị ngoại vi như: máy in, photocopy, két sắt, vật tư; ngành in);
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Tạo lập trang website, dịch vụ cung cấp Domain, Hosting;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý Internet và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng (Trừ game bắn cá, bắn thú và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng phục vụ trong ngành dầu khí;
|