|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán các chất bôi trơn, làm sạch động cơ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển; Môi giới và cho thuê tàu thuyền, xà lan, tàu kéo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cá và thuỷ sản (tôm, cua, sò, ốc,...)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Địa điểm chế biến phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, không được chế biến tại Tp.Vũng Tàu. Đối với ngành nghề kinh doanh chế biến thủy sản doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được sở Tài nguyên & Môi trường cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn môi trường )
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe bồn
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa bằng tàu thủy, xà lan
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô; Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe siêu trường, siệu trọng; Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe bồn
|