|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt cửa nhôm, săt, inox gương kính; Lắp đặt các sản phẩm về nhôm, sắt, kính, inox, gỗ ván công nghiệp, tấm mica, decal, giấy trang trí, vải trang trí; Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, camera quan sát các công trình;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong dây điện); Mua bán mo, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); Mua bán vật tư thiết bị ngành quảng cáo; Mua bán máy móc, thiết bị ngành cơ khí;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây cảnh;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán tre và phiên tre các loại;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có giấy phép của sở Văn hóa- Thể thao và Du Lịch tỉnh);
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; Hoàn thiện các công trình cơ khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện gia dụng; Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn và các dịch vụ liên quan đến in
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế kiến trúc cảnh quan cây xanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, cải tạo khuôn viên cây cảnh
|