|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, bảo trì mạng máy tính, viễn thông, tổng đài PABX; Lắp đặt hệ thống báo động, camera quan sát
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường ống cấp thoát nước, công trình điện đến 35KV, xây dựng công trình kỹ thuật công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cầu cảng, đường thủy nội địa, hàng hải, bưu chính viễn thông, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Xây dựng công trình công viên cây xanh, khuôn viên sân vườn, hoa tiểu cảnh, hồ nước, hồ nước nghệ thuật, trang trí điện nghệ thuật.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình gia thông (cầu, đường, cống…)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện; đường dây thông tin liên lạc; Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; hệ thống camera quan sát, hệ thống báo cháy, báo trộm, hệ thống đèn tín hiệu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy in, photocopy, máy fax, vật tư ngành in và phụ tùng; Mua bán camera giám sát; Mua bán thiết bị điện, điện lạnh, tự động hóa; Mua bán vật tư, thiết bị văn phòng, thiết bị trường học; Mua bán thiết bị âm thanh, ánh sáng, ti vi, tủ lạnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (San lấp mặt bằng)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ trang trí khẩu hiệu; Kẻ biển hiệu, quảng cáo….
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất; Mua bán gỗ các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu; Mua bán các sản phẩm thép, nhôm, inox cho xây dựng và kiến trúc
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ truy cập internet
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản nguyên liệu, sơ chế
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt may khác…
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; Sản xuất và lắp đặt các sản phẩm thép, nhôm, inox, kính cho xây dựng và kiến trúc (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công tại các khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế nội-ngoại thất công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý dự án công trình xây dựng; Thẩm thiết kế, dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng
|