|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng kết cấu công trình; Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị; Xây dựng công trình đường ống cấp, thoát nước; Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công công trình giao thông (cầu, đường, cống,..); Giám sát công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kiến trúc, kếu cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình hạ tầng đô thị; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường, cống,...); Thiết kế công trình thủy lợi; Thiết kế hệ thống điện, cấp thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá, sỏi
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|