|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán vật liệu xây dựng ;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết : Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ; Khai thác đá puzolan;(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi sở Tài nguyên Và Môi trường cấp giấy phép hoạt động ngành nghề này);
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết : Chế biến đá xây dựng;(Không được tổ chức hoạt động tại địa bàn dân cư, doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết : Khai thác nước ngầm; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi sở Tài nguyên Và Môi trường cấp giấy phép hoạt động ngành nghề này);
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp; công trình thủy lợi; công trình hạ tầng kỹ thuật :công trình cấp, thoát nước; công trình xử lý chất thải; Thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét; Nạo vét kênh mương, luồng lạch ;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết : Xây dựng công trình giao thông ;
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết : Sản xuất các sản phẩm khác từ xi măng, vữa;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|