|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Hệ thống báo cháy, hệ thống chống trộm, camera;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế trang Web; Lắp đặt và thiết kế hệ thống mạng LAN, WAN, hệ thống CAD/CAM;
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ, báo động, chống trộm, camera quan sát;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Đại lý bán vé máy bay;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Dạy máy tính; Dạy ngoại và kỹ năng đàm thoại; Dạy lái xe cho người không hành nghề lái xe;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|