|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
4100
|
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đúc ép cọc bê tông; Đóng, ép cọc bê tông cốt thép, cấu kiện kim loại; Lắp đặt nhà tiền chế, khung nhà kho, xưởng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng xe tải liên tỉnh, nội tỉnh; Vận tải hàng hóa bằng xe container siêu trường, siêu trọng; Vận tải hàng hóa bằng xe kéo romooc;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán hóa chất bôi trơn và làm sạch động cơ; Mua bán xăng dầu và sản phẩm của chúng
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
1322
|
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo đúng qui định của Luật bảo vệ môi trường )
|
|
1323
|
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo đúng qui định của Luật bảo vệ môi trường )
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo đúng qui định của Luật bảo vệ môi trường )
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo đúng qui định của Luật bảo vệ môi trường )
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải,xi mạ điện tại trụ sở);
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi,gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Mua bán kính xây dựng ; Mua bán sơn,véc ni, xi măng; Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp, lương thực thực phẩm, giấy; Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điệnvà thiết bị dùng trong mạch điện; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy nông nghiệp; Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành dầu khí;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán giường,tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Mua bán hàng gốm, sứ,thủy tinh; Mua bán sách, báo, tạp chí ( có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm ; Mua bán lịch tờ, lịch cuốn ;Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh ;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Đại lý làm thủ tục hải quan; Đại lý vé tàu hỏa và ô tô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vê sinh nhà cửa và các công trình công nghiệp;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Pho to tài liệu, chuẩn bị tài liệu;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng kết cấu công trình; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật;
|