|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng các công trình giao thông gồm: các công trình thủy, các công trình hạ tầng kỹ thuật gắn với công trình giao thông như : hệ thống chiếu sáng, thoát nước, vỉa hè, cây xanh, tín hiệu giao thông, hệ thống bảo đảm an toàn giao thông; Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, kiên cố hóa kênh mương, đê bao; Xây dựng công trình hạ tầng khu công nghiệp; khu dân cư, khu đô thị, đường ống cấp thoát nước, bể chứa;
Duy tu bảo dưỡng sửa chữa công trình cầu , đường bộ, công trình đường thủy nội địa, luồng lạch, thanh thải các chướng ngại vật, nạo vét luồng lạch, lắp đặt hệ thống phao tiêu biển báo;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà ga, kho bãi ;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu đường bộ;cầu cảng ,
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh bê tông nhựa, các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị thi công công trình;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt cáp ngầm, trạm biến áp, máy phát điện;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn có kinh doanh du lịch ;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức du lịch lữ hành;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, đá, sỏi, cao lanh;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản ;
|