|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu;
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết : Tái chế phế liệu kim loại và phi kim loại; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường, Không lập xưởng sản xuất trong khu dân cư)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê giàn giáo, cốt pha, thiết bị ngành xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng, quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San lấp mặt bằng (chuẩn bị mặt bằng);
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết : Phá dỡ công trình xây dựng, nhà xưởng các loại ;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Mua bán kim loại màu( đồng, nhôm, chì, kẽm , atimol, thiếc, niken , sắt);
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết : Thu gom, vận chuyển rác thải công nghiệp và dân dụng;
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết : Thu gom, và tiêu hủy rác thải độc hại công nghiệp và dân dụng;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|