|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chế tạo và gia công thiết bị cơ khí; Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc; Thị công lắp đặt bồn, bể, đường ống, kết cấu thép trong các công trình; (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Hoạt động làm sạch, phân loại và sấy khô nông sản sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ những loại động vật Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, đường thủy, bến cảng, đập và đê, đường ống cấp thoát nước, điện đến 35KV;
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng nhà để ở và nhà cao tầng; Xây dựng nhà máy, khách sạn;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội và ngoại thất công trình; Bảo trì chống ăn mòn, bọc bảo ôn;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: vệ sinh công nghiệp các công trình xây dựng;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí trong các toàn nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, tole, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại và đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Mua bán giường tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự; Mua bán sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống giải khát
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|