|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình giao thông (cầu, đường cống), công trình thủy lợi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu, phế liệu kim loại màu (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được UBND cấp huyện xác nhận Đăng ký cam kết bảo vệ môi trường); Bán buôn đồ bảo hộ lao động, phân bón, đất hữu cơ, đất màu dùng để trồng cây.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng, tuyển dụng, quản lý và cho thuê lao động theo nhu cầu của người sử dụng lao động trong nước (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được Bộ Lao động- Thương binh và Xã hội cấp giấy phép hoạt động; và phải đảm bảo các điều kiện theo quy định tại Nghị định số 55/2013/NĐ-CP)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, tàu thuyền, giàn khoan và phương tiện nổi, máy móc ngành xây dựng, khai khoáng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị chuyên ngành dầu khi, ngành xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công chế tạo kết cấu thép, cung cấp các dịch vụ kỹ thuật phục vụ ngành công nghiệp và dầu khí (chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cỏ, cây cảnh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ (chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Mua bán mực in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4100
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây trồng, cây cảnh, cỏ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; mua bán thiết bị máy công nghiệp, lâm nghiệp, nông nghiệp; mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng neon, bảng điện, công tắc, cầu chì, áptômát); Bán buôn trang thiết bị, máy móc ngành dầu khí, hàng hải và sản xuất công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu; mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm khung đồng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô (cũ và mới; trừ xe tải)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng hoặc thiết bị phá dỡ có kèm người điều khiển; cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy hàn, máy nén khí, máy phát điện, máy đo điện và điện tử, thiết bị nâng, thiết bị cứu sinh, thiết bị cứu hỏa, máy bơm, các thiết bị đo, thiết bị kiểm tra, dụng cụ đo lường; Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ ngành dầu khí, ngành công nghiệp
|