|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất và gia công đế giày, mặt giày và các sản phẩm giày;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, mua bán các lọai giày da (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được Bộ Công thương cấp Giấy phép và tuân thủ theo lộ trình cam kết gia nhập WTO để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa);
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (mút xốp, da nhân tạo, da thành phẩm), các loại nguyên vật liệu giày da (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được Bộ Công thương cấp Giấy phép và tuân thủ theo lộ trình cam kết gia nhập WTO để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa);
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn dao bằng sắt để cắt da giày phục vụ sản xuất giày dép;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành giày da;
|