|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh bến cảng, cầu cảng, gầm cầu cảng; Dịch vụ vệ sinh tàu biển
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô; Cho thuê xe có động cơ;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, bán buôn sơn véc ni; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu mua phế liệu; Thu gom phế liệu kim loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển chất thải công nghiệp thông thường
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom vận chuyển chất thải nguy hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải công nghiệp không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Sơ chế phế liệu kim loại
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng; Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình điện đến 35KV, công trình đường ống cấp thoát nước
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị thu hình; Mua bán thiết bị thu thanh (máy cát sét, VCD, DVD…)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán rèm, mành treo, đồ thêu, dệt; Mua bán ga, gối nệm các loại…; Mua bán quần áo may sẵn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ trang sức
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển khách du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng bằng ô tô; Vận chuyển hàng hóa bằng xe cơ giới
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê xe thi công cơ giới (máy đào, máy ủi, máy lu, xe ben, xe bang, xe tải)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển (tàu thủy, ca nô, xuồng máy)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường sông
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Khoan cọc nhồi, đúc ép cọc bê tông các loại; Nạo vét đường thủy, kênh mương, cảng và bến cảng …
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô; Mua bán xe cẩu, xe nâng, xe bánh lốp, xe đào đất, xe gạt đường (xe bang đường), máy ủi, xe xích, máy đào, đất, xe ben
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản thô chưa chế biến
|