|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : Cho thuê xe ô tô từ 4 - 52 chỗ ngồi ;
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết : Sản xuất nước uống tinh khiết, nước khoáng đóng chai;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết : Trồng hoa, cây cảnh;
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá ;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi sở Tài nguyên Và Môi trường cấp giấy phép hoạt động ngành nghề này);
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Mua bán nước uống tinh khiết, nước khoáng đóng chai; nước đá ; Mua bán đồ uống có cồn( rượu, bia)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán giấy, vở, bìa các tông, văn phòng phẩm ;
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng ;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết : Mua bán hàng kim khí điện máy ;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu ;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng ( san lấp mặt bằng )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Mua bán hàng nội thất gia dụng, văn phòng, trường học;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy, hệ thống thiết bị chống sét; Mua bán trang thiết bị y tế ; Mua bán máy móc, thiết bị y tế ; Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Mua bán mạng điện thoại,tổng đài nội bộ ; Mua bán thiết bị, hệ thống điện; Mua bán máy móc thiết bị văn phòng ;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Mua bán hàng nông sản ( bắp, lúa ,mì)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy, hệ thống thiết bị chống sét; Lắp đặt trang thiết bị y tế ; Lắp đặt máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm ; Lắp đặt mạng điện thoại,tổng đài nội bộ;
|
|
4290
|
Chi tiết : Xây dựng công trình kỹ thuận dân dụng ; Xây dựng công trình thủy lợi ; Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước; Xây dựng kết cấu công trỉnh; Xây dựng công trình điện đến 35KV; Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước; Xây dựng trạm bơm; Xây dựng Công trỉnh đường ống dẫn xăng dầu, chất lỏng ;
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4210
|
Chi tiết : Xây dựng công trình đường giao thông;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt kết cấu thép và bê tông đúc sẵn;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán vật liệu xây dựng ; Mua bán gỗ rừng trồng ;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|