|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán hóa chất, sản phẩm khác dùng trong xử lý nước cấp, nước thải (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và cấm kinh doanh); Buôn bán trang thiết bị bảo hộ lao động, bao bì nhựa PP, PE, HDPE.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, công trình điện đến 35KV, hệ thống cấp, thoát nước và xử lý nước thải, điện biogas;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn và các dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán áo mưa, các sản phẩm nhựa đình hình, đồ dùng bằng nhựa, nilông, văn phòng phẩm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị đóng gói hoàn thiện sản phẩm
|
|
43221
|
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư; Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường, lập báo cáo giám sát môi trường, lập báo cáo kết quả quan trắc môi trường, lập phương án bảo vệ môi trường, lập báo cáo xả thải, đề án khai thác nước ngầm;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị công trình điện dân dụng, công nghiệp.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa PP, PE, HDPE (chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo các điều kiện của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Hoạt động đo đạc bản đồ;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất; Thiết kế hệ thống điện; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|