|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý thu cước điện thoại; Đại lý dịch vụ viễn thông: Dịch vụ kiểm tra thuê bao trả sau cho mạng di động mobifone
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Chi tiết: Cung ứng và tuyển dụng lao động theo nhu cầu của người sử dụng lao động trong nước- Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được sở Lao động- Thương binh và Xã hội cấp chứng nhận đủ điều kiện hoạt động Giới thiệu việc làm)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ huấn luyện an toàn
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà các loại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(Không được tổ chức hoạt động tại địa bàn dân cư,phù hợp với qui hoạch ngành, doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán vật liệu xây dựng;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Thiết bị định vị đường bộ trên xe ô tô và xe có động cơ;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn hoa và cây ;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phát quà; Dịch vụ phát thông báo cước thuê bao trả sau cho các mạng di động mobifone;
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa điện thoại)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời gian, thiết kế đồ thị
|