|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất các sản phẩm khác từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán khăn giấy, khăn ướt các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán hàng hóa
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y và thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y;
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu, vật tư ngành công nông lâm ngư nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), máy móc, thiết bị văn phòng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, thức ăn thủy sản, chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (không tồn trữ hóa chất nguy hiểm trong khu dân cư); bán lẻ giống thủy sản, vật tư phục vụ ngành nuôi trồng thủy sản.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hạt nhựa, nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa; Mua bán bao bì nhựa các loại; Mua bán hóa chất; (Trừ hóa chất mang tính độc hại và cấm lưu thông); mua bán bột đá vôi; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh);
-Bán buôn chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản, thuốc thú y, bán buôn giống thủy sản, vật tư phục vụ ngành nuôi trồng thủy sản
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ giấy và giấy bìa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Mua bán thủy hải sản (không gây ô nhiễm môi trường), thực phẩm công nghệ, thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|