|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cho thuê lại lao động (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định 55/2013/NĐ-CP ngày 22/05/2013)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị cơ khí, thiết bị khí nén, thiết bị áp lực, thiết bị điện, phát điện, thiết bị nâng hạ, thiết bị an toàn, xuồng, phao cứu sinh và các trang thiết bị bảo hộ lao động.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường, Không lập xưởng trong khu dân cư);
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cho ngành cơ khí - hàng hải (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý tàu biển
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị cơ khí, thiết bị khí nén, thiết bị áp lực, thiết bị điện, phát điện, thiết bị nâng hạ, thiết bị an toàn, xuồng, phao cứu sinh và các trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dầu khí, hàng hải, công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: xây dựng các công trình thủy lợi
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý sự cố tràn dầu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Mua bán vật tư thiết bị ngành dầu khí và hàng hải
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Mua bán máy móc thiết bị nghành cơ khí, điện máy, điện lạnh, hàng hải, xây dựng;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|